A40Nhiễm trùng hệ thống do liên cầu khuẩn
Trạng thái sử dụng mã
Bệnh chính
Không dùng làm bệnh chínhPhải chọn mã chi tiết hơn
Mã này không được sử dụng vì có mã 4/5 ký tự cụ thể hơn.
Độ chi tiết
Không dùng mã A40
Chọn mã 4 hoặc 5 ký tự phù hợp chẩn đoán.
Vị trí của A40 trong danh mục ICD-10
Nhiễm trùng hệ thống do liên cầu khuẩn thuộc nhóm A30-A49 – Bệnh nhiễm khuẩn khác, chương I – Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
Thuật ngữ tiếng Anh trong danh mục: Streptococcal sepsis Use additional code.
Mã cùng họ để đối chiếu: A40.0 – Nhiễm trùng hệ thống do liên cầu, nhóm A; A40.1 – Nhiễm trùng hệ thống do liên cầu, nhóm B; A40.2 – Nhiễm trùng hệ thống do liên cầu, nhóm D và/hoặc enterococcus.
Hướng dẫn mã hóa của mã A40
Loại trừ
trong khi chuyển dạ ( O75.3 ) sau: nạo thai hoặc thai ngoài tử cung hoặc thai trứng ( O03 - O07 , O08.0 ) tiêm chủng ( T88.0 ) truyền dịch, truyền máu hoặc tiêm truyền để điều trị ( T80.2 ) sơ sinh ( P36.0 - P36.1 ) sau can thiệp ( T81.4 ) hậu sản ( O85 )
Hướng dẫn bổ sung
Nếu muốn, có thể sử dụng mã bổ sung (R57.2) để xác định sốc nhiễm khuẩn. - Loại trừ: trong khi chuyển dạ (O75.3) + sau: ++ nạo thai hoặc thai ngoài tử cung hoặc thai trứng (O03-O07, O08.0) ++ tiêm chủng (T88.0) ++ truyền dịch, truyền máu hoặc tiêm truyền để điều trị (T80.2) + sơ sinh (P36.0- P36.1)
Tài liệu chuyên môn liên quan
Chẩn đoán, đánh giá mức độ nặng, điều trị và theo dõi nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn.
Chẩn đoán, điều trị kháng sinh và hồi sức nhiễm trùng huyết ở trẻ em.
Chẩn đoán và điều trị
3 tài liệuCác vị trí đã đối chiếu: trang 79–86.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 524–533.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 14.
Nguồn công bố chính thức ↗Quy tắc chung về ghi hồ sơ BHYT và đối chiếu chẩn đoán được trình bày trong hướng dẫn mã hóa ICD-10.
Căn cứ áp dụng năm 2026
Chỉ báo lấy từ cột 24–29 của Danh mục kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT; đối chiếu Quyết định 1849/QĐ-BYT và Công văn 4059/BYT-BH.