O30Đa thai
Trạng thái sử dụng mã
Bệnh chính
Không dùng làm bệnh chínhPhải chọn mã chi tiết hơn
Mã này không được sử dụng vì có mã 4/5 ký tự cụ thể hơn.
Độ chi tiết
Không dùng mã O30
Chọn mã 4 hoặc 5 ký tự phù hợp chẩn đoán.
Chỉ có hoặc chủ yếu có ở nữ giới; cần đối chiếu người bệnh.
Vị trí của O30 trong danh mục ICD-10
Đa thai thuộc nhóm O30-O48 – Chăm sóc thai sản liên quan đến thai, buồng ối và vấn đề có thể gặp khi đẻ, chương XV – Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.
Thuật ngữ tiếng Anh trong danh mục: Multiple gestation.
Mã cùng họ để đối chiếu: O30.0 – Song thai; O30.1 – Thai ba; O30.2 – Thai tư.
Hướng dẫn mã hóa của mã O30
Hướng dẫn bổ sung
Loại trừ: các biến chứng đặc trưng cho đa thai (O31.-)
Chẩn đoán và điều trị
2 tài liệuCác vị trí đã đối chiếu: trang 35–38.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 770.
Nguồn công bố chính thức ↗Quy tắc chung về ghi hồ sơ BHYT và đối chiếu chẩn đoán được trình bày trong hướng dẫn mã hóa ICD-10.
Căn cứ áp dụng năm 2026
Chỉ báo lấy từ cột 24–29 của Danh mục kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT; đối chiếu Quyết định 1849/QĐ-BYT và Công văn 4059/BYT-BH.