S83.1Trật khớp gối
Trạng thái sử dụng mã
Bệnh chính
Gợi ý bệnh chínhCó thể dùng làm bệnh chính
Khi là lý do KCB đã chẩn đoán xác định; nếu nhiều bệnh, chọn bệnh dùng nhiều nguồn lực nhất.
Độ chi tiết
Mã đầy đủ trong danh mục
Sử dụng khi chẩn đoán khớp và không thuộc trường hợp loại trừ.
Vị trí của S83.1 trong danh mục ICD-10
Trật khớp gối thuộc nhóm S80-S89 – Tổn thương ở đầu gối và cẳng chân, chương XIX – Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài.
Mã gốc của họ này là S83 – Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng đầu gối; đối chiếu mã cụ thể khi ghi hồ sơ.
Thuật ngữ tiếng Anh trong danh mục: Dislocation of knee.
Mã cùng họ để đối chiếu: S83 – Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng đầu gối; S83.0 – Trật xương bánh chè; S83.2 – Rách sụn chêm, vết rách hiện tại.
Hướng dẫn mã hóa của mã S83.1
Hướng dẫn bổ sung
Xương chày mác (khớp)
Chẩn đoán và điều trị
Các vị trí đã đối chiếu: trang 955.
Nguồn công bố chính thức ↗Quy tắc chung về ghi hồ sơ BHYT và đối chiếu chẩn đoán được trình bày trong hướng dẫn mã hóa ICD-10.
Căn cứ áp dụng năm 2026
Chỉ báo lấy từ cột 24–29 của Danh mục kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT; đối chiếu Quyết định 1849/QĐ-BYT và Công văn 4059/BYT-BH.