T47.3Ngộ độc chất nhuận tràng thẩm thấu và muối
Trạng thái sử dụng mã
Bệnh chính
Gợi ý bệnh chínhCó thể dùng làm bệnh chính
Khi là lý do KCB đã chẩn đoán xác định; nếu nhiều bệnh, chọn bệnh dùng nhiều nguồn lực nhất.
Độ chi tiết
Mã đầy đủ trong danh mục
Sử dụng khi chẩn đoán khớp và không thuộc trường hợp loại trừ.
Vị trí của T47.3 trong danh mục ICD-10
Ngộ độc chất nhuận tràng thẩm thấu và muối thuộc nhóm T36-T50 – Ngộ độc do dược chất, thuốc điều trị và sinh phẩm, chương XIX – Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài.
Mã gốc của họ này là T47 – Ngộ độc do tác nhân tác động chủ yếu trên hệ thống tiêu hóa; đối chiếu mã cụ thể khi ghi hồ sơ.
Thuật ngữ tiếng Anh trong danh mục: Saline and osmotic laxatives.
Mã cùng họ để đối chiếu: T47 – Ngộ độc do tác nhân tác động chủ yếu trên hệ thống tiêu hóa; T47.0 – Ngộ độc chất đối kháng thụ thể Histamin H2; T47.1 – Ngộ độc chất chống acid và chống tiết dịch vị khác.
Chẩn đoán và điều trị
Các vị trí đã đối chiếu: trang 1002.
Nguồn công bố chính thức ↗Quy tắc chung về ghi hồ sơ BHYT và đối chiếu chẩn đoán được trình bày trong hướng dẫn mã hóa ICD-10.
Căn cứ áp dụng năm 2026
Chỉ báo lấy từ cột 24–29 của Danh mục kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT; đối chiếu Quyết định 1849/QĐ-BYT và Công văn 4059/BYT-BH.