M00-M25
Bệnh lý khớp
M23.69
Gợi ý bệnh chính
Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
M23.8
Tổn thương khác bên trong khớp gối
M23.80
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, nhiều vị trí
M23.81
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
M23.82
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
M23.83
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
M23.84
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
M23.85
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
M23.86
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
M23.87
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bao khớp
M23.89
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương khác bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
M23.9
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối
M23.90
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, nhiều vị trí
M23.91
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
M23.92
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
M23.93
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
M23.94
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
M23.95
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
M23.96
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
M23.97
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bao khớp
M23.99
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
M24
Tổn thương xác định khác ở khớp
M24.0
Dị vật nội khớp
M24.00
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, nhiều vị trí
M24.01
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, vùng vai
M24.02
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, cánh tay trên
M24.03
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, cẳng tay
M24.04
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, bàn tay
M24.05
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
M24.06
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, cẳng chân
M24.07
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
M24.08
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, vị trí khác
M24.09
Gợi ý bệnh chính
Dị vật nội khớp, vị trí không xác định
M24.1
Rối loạn sụn khớp khác
M24.10
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, nhiều vị trí
M24.11
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, vùng vai
M24.12
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, cánh tay trên
M24.13
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, cẳng tay
M24.14
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, bàn tay
M24.15
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M24.16
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, cẳng chân
M24.17
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M24.18
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, vị trí khác
M24.19
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn sụn khớp khác, vị trí không xác định
M24.2
Bệnh lý dây chằng
M24.20
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý dây chằng, nhiều vị trí
M24.21
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý dây chằng, vùng vai
M24.22
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý dây chằng, cánh tay trên
M24.23
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý dây chằng, cẳng tay
M24.24
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý dây chằng, bàn tay