ENEnglish
ICD 10 Việt
Nam

M40-M54

Bệnh lý cột sống

M53.20 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, nhiều vị trí của cột sống M53.21 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng trục - đội - chẩm M53.22 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng cổ M53.23 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng cổ - ngực M53.24 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng (lồng) ngực M53.25 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng ngực - thắt lưng M53.26 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng thắt lưng M53.27 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng thắt lưng - cùng M53.28 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M53.29 Gợi ý bệnh chính Cột sống mất vững, vị trí không xác định M53.3 Gợi ý bệnh chính Rối loạn cùng cụt, không phân loại mục khác M53.8 Bệnh lý cột sống xác định khác M53.80 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sống M53.81 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩm M53.82 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng cổ M53.83 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng cổ - ngực M53.84 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng (lồng) ngực M53.85 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưng M53.86 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng thắt lưng M53.87 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùng M53.88 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M53.89 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống xác định khác, vị trí không xác định M53.9 Bệnh lý cột sống, không xác định M53.90 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống M53.91 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm M53.92 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng cổ M53.93 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng cổ - ngực M53.94 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngực M53.95 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng M53.96 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng thắt lưng M53.97 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng M53.98 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M53.99 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý cột sống, không xác định, vị trí không xác định M54 Đau lưng M54.0 Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng M54.00 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, nhiều vị trí của cột sống M54.01 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng trục - đội - chẩm M54.02 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổ M54.03 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổ - ngực M54.04 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng (lồng) ngực M54.05 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng ngực - thắt lưng M54.06 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưng M54.07 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưng - cùng M54.08 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M54.09 Gợi ý bệnh chính Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vị trí không xác định M54.1 Bệnh lý rễ thần kinh M54.10 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý rễ thần kinh, nhiều vị trí của cột sống M54.11 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý rễ thần kinh, vùng trục - đội - chẩm M54.12 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ M54.13 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ - ngực