V01-X59
Tai nạn
V90.4
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền buồm
V90.5
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ca nô hoặc thuyền kayak
V90.6
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực)
V90.7
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ván trượt nước
V90.8
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực
V90.9
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy không xác định
V91
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác
V91.0
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, tàu chở hàng
V91.1
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, tàu chở khách
V91.2
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, tàu đánh cá
V91.3
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, phương tiện đường thủy khác có thủy lực
V91.4
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, thuyền buồm
V91.5
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, ca nô hoặc thuyền kayak
V91.6
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực)
V91.7
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, ván trượt nước
V91.8
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực
V91.9
Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, phương tiện đường thủy không xác định
V92
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra
V92.0
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, tàu chở hàng
V92.1
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, tàu chở khách
V92.2
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, tàu đánh cá
V92.3
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, phương tiện đường thủy khác có thủy lực
V92.4
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, thuyền buồm
V92.5
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, ca nô hoặc thuyền kayak
V92.6
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực)
V92.7
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, ván trượt nước
V92.8
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực
V92.9
Đuối nước và/hoặc ngạt nước liên quan tới giao thông đường thủy không có tai nạn do phương tiện giao thông đường thủy gây ra, phương tiện đường thủy không xác định
V93
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu
V93.0
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu chở hàng
V93.1
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu chở khách
V93.2
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu đánh cá
V93.3
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác có thủy lực
V93.4
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền buồm
V93.5
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ca nô hoặc thuyền kayak
V93.6
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực)
V93.7
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ván trượt nước
V93.8
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực
V93.9
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy không xác định
V94
Tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định
V94.0
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, tàu chở hàng
V94.1
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, tàu chở khách
V94.2
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, tàu đánh cá
V94.3
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, phương tiện đường thủy khác có thủy lực
V94.4
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, thuyền buồm
V94.5
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, ca nô hoặc thuyền kayak
V94.6
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực)
V94.7
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, ván trượt nước
V94.8
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực
V94.9
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, phương tiện đường thủy không xác định