ENEnglish
ICD-10 Việt Nam

U55.[211-702.7]

Chứng tý

Mã bệnh YHCT

U55.211 Chứng tý Đau dây thần kinh sau zona B02.2 U55.221 Chứng tý Bệnh rễ và đám rối thần kinh U55.231 Chứng tý Bệnh rễ thần kinh cổ, không phân loại nơi khác U55.241 Chứng tý Bệnh rễ thần kinh ngực, không phân loại nơi khác U55.251 Chứng tý Bệnh rễ thần kinh thắt lưng - cùng, không phân loại nơi khác U55.261 Chứng tý Teo cơ đau thần kinh U55.271 Chứng tý Hội chứng chi ma có đau U55.281 Chứng tý Hội chứng chi ma không đau U55.291 Chứng tý Bệnh rễ và đám rối thần kinh khác U55.301 Chứng tý Bệnh rễ và đám rối thần kinh, không đặc hiệu U55.311 Chứng tý Chèn ép rễ thần kinh và đám rối trong bệnh phân loại nơi khác U55.311.0 Chứng tý Chèn ép rễ thần kinh và đám rối trong u (C00-D48†) U55.321 Chứng tý Chèn ép rễ và/hoặc đám rối thần kinh do rối loạn đĩa đệm cột sống (M50-M51†) U55.331 Chứng tý Chèn ép rễ và/hoặc đám rối thần kinh do thoái hóa đốt sống (M47.-†) U55.341 Chứng tý Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh khác phân loại nơi khác U55.351 Chứng tý Tổn thương dây thần kinh khoeo ngoài U55.361 Chứng tý Tổn thương dây thần kinh khoeo trong U55.371 Chứng tý Hội chứng ống cổ chân U55.381 Chứng tý Tổn thương dây thần kinh gan bàn chân U55.391 Chứng tý Bệnh đơn dây thần kinh khác ở chi dưới U55.401 Chứng tý Bệnh đơn dây thần kinh ở chi dưới không đặc hiệu U55.411 Chứng tý Viêm đơn dây thần kinh nhiều ổ U55.421 Chứng tý Bệnh đơn dây thần kinh xác định khác U55.431 Chứng tý Bệnh dây thần kinh liên sườn U55.432 Chứng tý Bệnh đơn dây thần kinh khác U55.432.9 Chứng tý Bệnh đơn dây thần kinh, không đặc hiệu U55.441 Chứng tý Viêm đa dây thần kinh U55.441.1 Chứng tý Bệnh dây thần kinh do huyết thanh U55.441.8 Chứng tý Bệnh viêm đa dây thần kinh khác U55.441.9 Chứng tý Bệnh viêm đa dây thần kinh, không đặc hiệu U55.451 Chứng tý Bệnh đa dây thần kinh khác U55.451.0 Chứng tý Bệnh đa dây thần kinh do thuốc U55.451.1 Chứng tý Bệnh đa dây thần kinh do rượu U55.451.2 Chứng tý Bệnh đa dây thần kinh do độc tố khác U55.451.8 Chứng tý Bệnh đa dây thần kinh xác định khác U55.451.9 Chứng tý Bệnh đa dây thần kinh, không đặc hiệu U55.582 Chứng tý Bệnh đám rối thần kinh cánh tay U55.602 Chứng tý Bệnh khác của hệ thần kinh ngoại vi U55.632 Chứng tý Tổn thương dây thần kinh đùi U55.691 Chứng tý Bệnh đơn dây thần kinh được phân loại nơi khác U55.702 Chứng tý Bệnh khớp thần kinh- cơ và cơ trong các bệnh phân loại nơi khác U55.702.0 Chứng tý Bệnh khớp thần kinh- cơ và cơ trong các bệnh phân loại nơi khác U55.702.6 Chứng tý Bệnh cơ trong bệnh nội tiết U55.702.7 Chứng tý Bệnh cơ trong bệnh chuyển hoá