U55.461[-9]
Nuy diện
Mã bệnh YHCT
U55.461
Nuy diện
Bệnh các dây thần kinh sọ khác
U55.461.0
Nuy diện
Bệnh dây thần kinh khứu giác
U55.461.1
Nuy diện
Bệnh dây thần kinh lưỡi hầu (thiệt hầu)
U55.461.2
Nuy diện
Bệnh dây thần kinh phế vị
U55.461.3
Nuy diện
Bệnh dây thần kinh dưới lưỡi (hạ thiệt)
U55.461.7
Nuy diện
Nhiều dây thần kinh sọ
U55.461.8
Nuy diện
Bệnh dây thần kinh sọ xác định khác
U55.461.9
Nuy diện
Bệnh dây thần kinh sọ, không đặc hiệu