U57.[031-101.9]
Nhĩ chứng
Mã bệnh YHCT
U57.031
Nhĩ chứng
Bệnh khác của tai ngoài
U57.031.0
Nhĩ chứng
Viêm màng bao sụn tai ngoài viêm màng sụn vành tai
U57.031.1
Nhĩ chứng
Bệnh loa tai không nhiễm trùng
U57.031.2
Nhĩ chứng
Nút ráy tai
U57.031.3
Nhĩ chứng
Hẹp ống tai ngoài mắc phải
U57.031.8
Nhĩ chứng
Bệnh tai ngoài xác định khác
U57.031.9
Nhĩ chứng
Bệnh tai ngoài, không đặc hiệu
U57.041
Nhĩ chứng
Viêm và tắc vòi Eustache
U57.041.0
Nhĩ chứng
Viêm vòi Eustache
U57.041.1
Nhĩ chứng
Tắc vòi Eustache
U57.051
Nhĩ chứng
Bệnh khác của vòi Eustache
U57.051.0
Nhĩ chứng
Vòi Eustache rộng
U57.051.8
Nhĩ chứng
Bệnh vòi Eustache xác định khác
U57.051.9
Nhĩ chứng
Bệnh vòi Eustache, không đặc hiệu
U57.061
Nhĩ chứng
Viêm xương chũm và tình trạng liên quan
U57.061.0
Nhĩ chứng
Viêm xương chũm cấp
U57.061.1
Nhĩ chứng
Viêm xương chũm mạn
U57.061.2
Nhĩ chứng
Viêm xương đá
U57.061.8
Nhĩ chứng
Viêm xương chũm khác và tình trạng liên quan
U57.061.9
Nhĩ chứng
Viêm xương chũm, không đặc hiệu
U57.071
Nhĩ chứng
Cholesteatoma của tai giữa
U57.081
Nhĩ chứng
Bệnh khác của tai giữa và xương chũm
U57.081.0
Nhĩ chứng
Xơ nhĩ
U57.081.1
Nhĩ chứng
Bệnh tai giữa kết dính bệnh tai giữa dính
U57.081.2
Nhĩ chứng
Gián đoạn và trật khớp xương con của tai gián đoạn và trật khớp xương con
U57.081.3
Nhĩ chứng
Những bất thường mắc phải khác của chuỗi xương con dị dạng xương con mắc phải khác
U57.081.4
Nhĩ chứng
Polip tai giữa
U57.081.8
Nhĩ chứng
Những rối loạn đặc hiệu khác của tai giữa và xương chũm
U57.081.9
Nhĩ chứng
Bệnh tai, những rối loạn ở tai giữa và xương chũm không đặc hiệu những rối loạn ở tai giữa và xương chũm không đặc hiệu
U57.091
Nhĩ chứng
Đau tai và chảy dịch ở tai
U57.091.0
Nhĩ chứng
Đau tai
U57.091.1
Nhĩ chứng
Chảy dịch tai
U57.091.2
Nhĩ chứng
Chảy máu tai
U57.101
Nhĩ chứng
Bệnh khác của tai, không phân loại nơi khác
U57.101.0
Nhĩ chứng
Bệnh do thoái hoá và do mạch máu của tai
U57.101.1
Nhĩ chứng
Ù tai
U57.101.2
Nhĩ chứng
Nhận thức thính giác bất thường khác. Tiếp nhận thính giác bất thường khác
U57.101.3
Nhĩ chứng
Rối loạn của thần kinh thính giác
U57.101.8
Nhĩ chứng
Bệnh tai đặc hiệu khác
U57.101.9
Nhĩ chứng
Bệnh tai, không đặc hiệu