U58.7[11-51]
Trúng phong tạng phủ
Mã bệnh YHCT
U58.711
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết dưới màng nhện
U58.721
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ
U58.721.0
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ tại bán cầu, vùng dưới vỏ
U58.721.1
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ tại bán cầu, vùng vỏ
U58.721.2
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ tại bán cầu, không đặc hiệu
U58.721.3
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ tại thân não
U58.721.4
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ tại tiểu não
U58.721.5
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ, tại não thất
U58.721.6
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ, tại nhiều nơi
U58.721.8
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ khác
U58.721.9
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ, không đặc hiệu
U58.731
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác
U58.731.0
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết dưới màng cứng (cấp) (không do chấn thương)
U58.731.1
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết ngoài màng cứng, không do chấn thương
U58.731.9
Trúng phong tạng phủ
Xuất huyết nội sọ không do chấn thương, không đặc hiệu
U58.741
Trúng phong tạng phủ
Nhồi máu não
U58.751
Trúng phong tạng phủ
Đột quị, không xác định do xuất huyết hay nhồi máu (Tai biến mạch máu não)