ICD-10 Việt Nam

U60.[021-183]

Hiếp thống

Mã bệnh YHCT

U60.021 Hiếp thống Gan (biến đổi) nhiễm mỡ, không phân loại nơi khác U60.021.0 Hiếp thống Bệnh gan khác U60.021.1 Hiếp thống Xung huyết thụ động mạn tính ở gan U60.021.2 Hiếp thống Hoại tử xuất huyết trung tâm tiểu thùy gan U60.021.3 Hiếp thống Nhồi máu gan U60.021.4 Hiếp thống Bệnh ứ máu xoang gan U60.021.5 Hiếp thống Bệnh tắc tĩnh mạch trên gan U60.021.6 Hiếp thống Tăng áp lực tĩnh mạch cửa U60.021.7 Hiếp thống Hội chứng gan - thận U60.021.8 Hiếp thống Bệnh gan đặc hiệu khác U60.021.9 Hiếp thống Bệnh gan, không đặc hiệu U60.032 Hiếp thống Viêm túi mật U60.051 Hiếp thống Gan xơ hóa và xơ gan U60.082 Hiếp thống Viêm gan mãn, không phân loại nơi khác U60.082.0 Hiếp thống Viêm gan mãn trường diễn, không phân loại nơi khác U60.082.1 Hiếp thống Viêm tiểu thuỳ gan mạn, không phân loại nơi khác U60.082.2 Hiếp thống Viêm gan mãn hoạt động, không phân loại nơi khác U60.082.8 Hiếp thống Viêm gan mãn khác, không phân loại nơi khác U60.082.9 Hiếp thống Viêm gan mạn, không đặc hiệu U60.092 Hiếp thống Bệnh viêm gan khác U60.092.0 Hiếp thống Áp xe ở gan U60.092.1 Hiếp thống Viêm tĩnh mạch của tĩnh mạch cửa U60.092.2 Hiếp thống Viêm gan tái hoạt động, không đặc hiệu U60.092.3 Hiếp thống Viêm gan dạng u hạt, không phân loại nơi khác U60.092.4 Hiếp thống Viêm gan tự miễn U60.092.8 Hiếp thống Bệnh viêm gan đặc hiệu khác U60.092.9 Hiếp thống Bệnh viêm gan, không đặc hiệu U60.102 Hiếp thống Bệnh gan do rượu U60.103.0 Hiếp thống Gan nhiễm mỡ do rượu U60.103.1 Hiếp thống Viêm gan do rượu U60.103.2 Hiếp thống Bệnh xơ hóa gan do rượu U60.103.3 Hiếp thống Xơ gan do rượu U60.103.4 Hiếp thống Suy gan do rượu U60.103.9 Hiếp thống Bệnh gan do rượu, không đặc hiệu U60.183 Hiếp thống Viêm tụy cấp