U60.041[-8]
Đởm thạch
Mã bệnh YHCT
U60.041
Đởm thạch
Sỏi mật
U60.041.0
Đởm thạch
Sỏi túi mật có viêm túi mật cấp
U60.041.1
Đởm thạch
Sỏi túi mật có viêm túi mật khác
U60.041.2
Đởm thạch
Sỏi túi mật không có viêm túi mật
U60.041.3
Đởm thạch
Sỏi ống mật có viêm đường mật
U60.041.4
Đởm thạch
Sỏi đường mật có viêm túi mật
U60.041.5
Đởm thạch
Sỏi mật không viêm đường mật hay viêm túi mật
U60.041.8
Đởm thạch
Sỏi mật khác