U61.081[-9]
Đinh sang
Mã bệnh YHCT
U61.081
Đinh sang
Áp xe da, nhọt, nhọt cụm
U61.081.0
Đinh sang
Áp xe da, nhọt và cụm nhọt ở mặt
U61.081.1
Đinh sang
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở cổ
U61.081.2
Đinh sang
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở thân
U61.081.3
Đinh sang
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở mông
U61.081.4
Đinh sang
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở chi
U61.081.8
Đinh sang
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở vị trí khác
U61.081.9
Đinh sang
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt không đặc hiệu