U67.5[32-81.9]
Thủ sang thương
Mã bệnh YHCT
U67.532
Thủ sang thương
Tổn thương nông ở cổ tay và bàn tay
U67.532.0
Thủ sang thương
đụng giập các ngón tay không tổn thương móng
U67.532.1
Thủ sang thương
đụng giập các ngón tay với tổn thương móng
U67.532.2
Thủ sang thương
đụng giập các phần khác cổ tay và bàn tay
U67.532.7
Thủ sang thương
Đa tổn thương nông ở cổ tay và bàn tay
U67.532.8
Thủ sang thương
Tổn thương nông khác ở cổ tay và bàn tay
U67.532.9
Thủ sang thương
Tổn thương nông ở cổ tay và bàn tay không đặc hiệu
U67.551
Thủ sang thương
Sai khớp, bong gân và căng cơ của khớp và dây chằng tầm cổ tay và bàn tay
U67.551.0
Thủ sang thương
Sai khớp cổ tay
U67.551.1
Thủ sang thương
Sai khớp ngón tay
U67.551.2
Thủ sang thương
Sai khớp nhiều ngón tay
U67.551.3
Thủ sang thương
Chấn thương đứt dây chằng cổ tay và khớp xương cổ tay
U67.551.4
Thủ sang thương
Chấn thương đứt dây chằng ngón tay tại xương đốt bàn tay ngón tay và khớp xương cổ tay và gian đốt ngón (khớp)
U67.551.5
Thủ sang thương
Bong gân và căng cơ cổ tay
U67.551.6
Thủ sang thương
Bong gân và căng cơ các ngón tay
U67.551.7
Thủ sang thương
Bong gân và căng cơ phần khác, chưa xác định của bàn tay
U67.562
Thủ sang thương
Tổn thương cơ bắp và gân tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.0
Thủ sang thương
Tổn thương cơ bắp gấp dài và gân ngón tay cái tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.1
Thủ sang thương
Tổn thương cơ gấp và gân ngón tay khác tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.2
Thủ sang thương
Tổn thương cơ duỗi và gân ngón tay cái tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.3
Thủ sang thương
Tổn thương cơ duỗi và gân ngón tay khác tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.4
Thủ sang thương
Tổn thương cơ nội tại và gân ngón tay cái tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.5
Thủ sang thương
Tổn thương cơ nội tại và gân ngón tay khác tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.6
Thủ sang thương
Tổn thương đa cơ gấp và gân tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.7
Thủ sang thương
Tổn thương đa cơ duỗi và gân tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.8
Thủ sang thương
Tổn thương cơ khác và gân tầm cổ tay và bàn tay
U67.562.9
Thủ sang thương
Tổn thương cơ chưa xác định và gân tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.571
Thủ sang thương
Tổn thương dập nát cổ tay và bàn tay
U67.571.0
Thủ sang thương
Tổn thương dập nát ngón tay cái và các ngón tay khác
U67.571.8
Thủ sang thương
Tổn thương dập nát phần khác và chưa xác định của cổ tay và bàn tay
U67.581
Thủ sang thương
Tổn thương khác và chưa xác định của cổ tay và bàn tay
U67.581.7
Thủ sang thương
Đa tổn thương cổ tay và bàn tay
U67.581.8
Thủ sang thương
Tổn thương xác định khác của cổ tay và bàn tay
U67.581.9
Thủ sang thương
Tổn thương chưa xác định của cổ tay và bàn tay