U67.541[-9]
Khẩu sang thủ
Mã bệnh YHCT
U67.541
Khẩu sang thủ
Vết thương hở ở cổ tay và bàn tay
U67.541.0
Khẩu sang thủ
Vết thương hở các ngón tay không tổn thương móng
U67.541.1
Khẩu sang thủ
Vết thương hở các ngón tay với tổn thương móng
U67.541.7
Khẩu sang thủ
Đa vết thương hở ở cổ tay và bàn tay
U67.541.8
Khẩu sang thủ
Vết thương hở các phần khác của cổ tay và bàn tay
U67.541.9
Khẩu sang thủ
Vết thương hở của cổ tay và bàn tay, phần không xác định