U67.[592-692.9]
Túc cốt chiết
Mã bệnh YHCT
U67.592
Túc cốt chiết
Gẫy xương đùi
U67.592.0
Túc cốt chiết
Gẫy cổ xương đùi
U67.592.1
Túc cốt chiết
Gẫy mấu chuyển
U67.592.2
Túc cốt chiết
Gẫy mấu chuyển phụ
U67.592.3
Túc cốt chiết
Gẫy thân xương đùi
U67.592.4
Túc cốt chiết
Gẫy xương đầu dưới xương đùi
U67.592.7
Túc cốt chiết
Gẫy đa xương xương đùi
U67.592.8
Túc cốt chiết
Gẫy xương phần khác xương đùi
U67.592.9
Túc cốt chiết
Gẫy xương đùi phần chưa xác định
U67.642
Túc cốt chiết
Gẫy xương cẳng chân, bao gồm cổ chân
U67.642.0
Túc cốt chiết
Gẫy xương bánh chè
U67.642.1
Túc cốt chiết
Gẫy đầu trên của xương chày
U67.642.2
Túc cốt chiết
Gẫy thân xương chày
U67.642.3
Túc cốt chiết
Gẫy xương đầu dưới xương chày
U67.642.4
Túc cốt chiết
Gẫy xương đơn thuần xương mác
U67.642.5
Túc cốt chiết
Gẫy xương giữa mắt cá chân
U67.642.6
Túc cốt chiết
Gẫy xương bên mắt cá chân
U67.642.7
Túc cốt chiết
Gẫy xương tại cẳng chân
U67.642.8
Túc cốt chiết
Gẫy xương khác của cẳng chân
U67.642.9
Túc cốt chiết
Gẫy xương cẳng chân, phần chưa xác định
U67.692
Túc cốt chiết
gẫy xương bàn chân, trừ cổ chân
U67.692.0
Túc cốt chiết
Gẫy xương gót
U67.692.1
Túc cốt chiết
Gẫy xương mắt cá
U67.692.2
Túc cốt chiết
Gẫy xương cổ chân khác
U67.692.3
Túc cốt chiết
Gẫy xương đốt bàn chân
U67.692.4
Túc cốt chiết
Gẫy xương ngón chân cái
U67.692.5
Túc cốt chiết
Gẫy xương ngón chân khác
U67.692.7
Túc cốt chiết
Gẫy nhiều xương bàn chân
U67.692.9
Túc cốt chiết
Gẫy xương bàn chân chưa xác định