U67.[602-702.9]
Túc thương nuy chứng
Mã bệnh YHCT
U67.602
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh tầm háng và đùi
U67.602.0
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh hông tại tầm háng và đùi
U67.602.1
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh đùi tại tầm háng và đùi
U67.602.2
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh cảm giác da tại tầm háng và đùi
U67.602.7
Túc thương nuy chứng
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm háng và đùi
U67.602.8
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm háng và đùi
U67.602.9
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tầm háng và đùi
U67.652
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh tại tầm cẳng chân
U67.652.0
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh xương chày tại tầm cẳng chân
U67.652.1
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh xương mác tại tầm cẳng chân
U67.652.2
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh xương cảm giác da tại tầm cẳng chân
U67.652.7
Túc thương nuy chứng
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm cẳng chân
U67.652.8
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm cẳng chân
U67.652.9
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tầm cẳng chân
U67.702
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.702.0
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh bên bàn chân
U67.702.1
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh giữa bàn chân
U67.702.2
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh sâu xương mác tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.702.3
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh cảm giác da tầm cổ chân và bàn chân
U67.702.7
Túc thương nuy chứng
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.702.8
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.702.9
Túc thương nuy chứng
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tại tầm cổ chân và bàn chân