U55
Bệnh hệ thần kinh
258 traditional medicine codes in this chapter. Official names are shown in Vietnamese.
U55.0[11-31]Bán thân bất toạiU55.0[41-71]Chấn chiênU55.0[42-72.9]Chứng chiênU55.[022-681]Chứng kínhU55.[011.1-201.9]Chứng nuyU55.[211-702.7]Chứng týU55.711[-9]Chứng uấtU55.501[-9]Diện thốngU55.5[11-21]Giản chứngU55.5[31-41]Hiếp thốngU55.[492-551]Huyễn vựngU55.592Hỷ vongU55.5[61-71]Khẩu nhãn oa tàU55.5[12-22.9]Kinh giảnU55.581Kiên thốngU55.591[-9]Kiện vongU55.601Ma mộcU55.611[-9]Ngũ trìU55.462Nhĩ lungU55.[671-702.1]Nuy chứngU55.461[-9]Nuy diệnU55.613Si chứngU55.612Si ngốcU55.463Thanh manhU55.502Thiên diện thốngU55.621[-9]Thất miênU55.641Tọa cốt phongU55.642Tọa điến phongU55.6[43-62]Yêu cước thốngU55.661Yêu thốngU55.[471-552.8]Đầu thống