U51.[421-611.4]
Não nham
Traditional medicine codes
U51.421
Não nham
U ác của màng não
U51.421.0
Não nham
U ác của màng não
U51.421.1
Não nham
U ác của màng tuỷ
U51.421.9
Não nham
U ác của màng não, không đặc hiệu
U51.431
Não nham
U ác của não
U51.431.0
Não nham
U ác của đại não ngoại trừ thùy não và não thất
U51.431.1
Não nham
U ác của thuỳ trán
U51.431.2
Não nham
U ác của thuỳ thái dương
U51.431.3
Não nham
U ác của thuỳ đỉnh
U51.431.4
Não nham
U ác của thùy chẩm
U51.431.5
Não nham
U ác của não thất
U51.431.6
Não nham
U ác của tiểu não
U51.431.7
Não nham
U ác của cuống não
U51.431.8
Não nham
U ác với tổn thương chồng lấn của não
U51.431.9
Não nham
U ác của não không đặc hiệu
U51.581.8
Não nham
U ác với tổn thương chồng lấn của não và các phần khác của hệ thần kinh trung ương
U51.611.1
Não nham
U ác của tuyến yên
U51.611.2
Não nham
U ác của ống sọ hầu
U51.611.3
Não nham
U ác của tuyến tùng
U51.611.4
Não nham
U ác của thể cảnh