U51.8[01-81]
Vị nham
Traditional medicine codes
U51.801
Vị nham
U ác hang môn vị
U51.811
Vị nham
U ác môn vị
U51.821
Vị nham
U ác bờ cong nhỏ dạ dày, không xác định
U51.831
Vị nham
U ác bờ cong lớn dạ dày, không xác định
U51.841
Vị nham
U ác của dạ dày
U51.841.8.
Vị nham
U ác với tổn thương chồng lấn của dạ dày
U51.841.9
Vị nham
U ác của dạ dày không đặc hiệu
U51.851
Vị nham
U ác của dạ dày
U51.861
Vị nham
U ác tâm vị
U51.871
Vị nham
U ác đáy vị
U51.881
Vị nham
U ác than vị