VITiếng Việt
ICD-10 Vietnam

U58.[261-592]

Tâm quý

Traditional medicine codes

U58.261 Tâm quý Hẹp van hai lá U58.271 Tâm quý Hở van hai lá do thấp U58.281 Tâm quý Hẹp hở van hai lá U58.291 Tâm quý Bệnh van hai lá khác U58.301 Tâm quý Bệnh van hai lá, không đặc hiệu U58.311 Tâm quý Bệnh van động mạch chủ do thấp U58.311.8 Tâm quý Bệnh van động mạch chủ do thấp khác U58.321 Tâm quý Hẹp van động mạch chủ do thấp U58.331 Tâm quý Hở van động mạch chủ do thấp U58.341 Tâm quý Hẹp Hở van động mạch chủ do thấp U58.351 Tâm quý Bệnh van động mạch chủ do thấp không đặc hiệu U58.361 Tâm quý Bệnh lý van ba lá do thấp U58.361.8 Tâm quý Bệnh lý khác của van ba lá U58.371 Tâm quý Hẹp van ba lá U58.381 Tâm quý Hở van ba lá U58.391 Tâm quý Hẹp hở van ba lá U58.401 Tâm quý Bệnh lý van ba lá khác không đặc hiệu U58.411 Tâm quý Bệnh tim do tăng huyết áp U58.411.0 Tâm quý Bệnh tim do tăng huyết áp, có suy tim (sung huyết) U58.411.9 Tâm quý Bệnh tim do tăng huyết áp, không suy tim (sung huyết) U58.421 Tâm quý Bệnh van hai lá không do thấp U58.421.0 Tâm quý Hở (van) hai lá U58.421.1 Tâm quý Sa (van) hai lá U58.421.2 Tâm quý Hẹp (van) hai lá không do thấp U58.421.8 Tâm quý Hẹp van hai lá không do thấp khác U58.421.9 Tâm quý Hẹp van hai lá không do thấp U58.431 Tâm quý Bệnh van động mạch chủ không do thấp U58.431.0 Tâm quý Hẹp (van) động mạch chủ U58.431.1 Tâm quý Hở (van) động mạch chủ U58.431.2 Tâm quý Hẹp hở (van) động mạch chủ U58.431.8 Tâm quý Bệnh van động mạch chủ khác U58.431.9 Tâm quý Bệnh van động mạch chủ, không đặc hiệu U58.441 Tâm quý Bệnh van ba lá không do thấp U58.441.0 Tâm quý Hẹp (van) ba lá không do thấp U58.441.1 Tâm quý Hở (van) ba lá không do thấp U58.441.2 Tâm quý Hẹp kèm hở van ba lá không do thấp U58.441.8 Tâm quý Bệnh van ba lá không do thấp khác U58.441.9 Tâm quý Bệnh van ba lá không do thấp khác, không đặc hiệu U58.451 Tâm quý Bệnh van động mạch phổi U58.451.0 Tâm quý Hẹp van động mạch phổi U58.451.1 Tâm quý Hở van động mạch phổi U58.451.2 Tâm quý Hẹp hở van động mạch phổi U58.451.8 Tâm quý Bệnh van động mạch phổi khác U58.451.9 Tâm quý Bệnh van động mạch phổi, không xác định U58.461 Tâm quý Blốc nhĩ thất và nhánh trái U58.461.0 Tâm quý Blốc nhĩ thất độ I U58.461.1 Tâm quý Blốc nhĩ thất độ II U58.461.2 Tâm quý Blốc nhĩ thất, hoàn toàn U58.461.3 Tâm quý Blốc nhĩ thất khác và không xác định U58.461.4 Tâm quý Blốc nhánh trước trái U58.461.5 Tâm quý Blốc nhánh sau trái U58.461.6 Tâm quý Blốc nhánh khác và không xác định U58.461.7 Tâm quý Blốc nhánh trái không đặc hiệu U58.471 Tâm quý Rối loạn dẫn truyền khác U58.471.0 Tâm quý Blốc nhánh phải U58.471.1 Tâm quý Blốc nhánh phải khác và không xác định U58.471.2 Tâm quý Blốc hai nhánh U58.471.3 Tâm quý Blốc ba nhánh U58.471.4 Tâm quý Blốc trong thất không đặc hiệu U58.471.5 Tâm quý Blốc tim xác định khác U58.471.6 Tâm quý Hội chứng kích thích sớm (hội chứng tiền kích thích) U58.471.8 Tâm quý Rối loạn dẫn truyền, xác định khác U58.471.9 Tâm quý Rối loạn dẫn truyền không đặc hiệu U58.481 Tâm quý Suy thất trái U58.481.0 Tâm quý Suy tim sung huyết U58.481.1 Tâm quý Suy tim U58.481.9 Tâm quý Suy tim, không đặc hiệu U58.491 Tâm quý Nhịp nhanh trên thất U58.491.0 Tâm quý Loạn nhịp thất do cơ chế vòng vào lại U58.491.1 Tâm quý Nhịp nhanh kịch phát U58.491.9 Tâm quý Nhịp nhanh kịch phát, không đặc hiệu U58.501 Tâm quý Nhịp nhanh thất U58.511 Tâm quý Rung nhĩ và cuồng nhĩ U58.511.0 Tâm quý Rung nhĩ kịch phát U58.511.1 Tâm quý Rung nhĩ dai dẳng U58.511.2 Tâm quý Rung nhĩ mạn tính U58.511.3 Tâm quý Rung nhĩ điển hình U58.511.4 Tâm quý Cuồng nhĩ không điển hình U58.511.9 Tâm quý Rung nhĩ và cuồng nhĩ, không đặc hiệu U58.521 Tâm quý Loạn nhịp tim khác U58.521.0 Tâm quý Rung thất và cuồng thất U58.521.1 Tâm quý Ngoại tâm thu nhĩ U58.521.2 Tâm quý Khử cực sớm vùng bộ nối U58.521.3 Tâm quý Ngoại tâm thu thất U58.521.4 Tâm quý Khử cực sớm khác và không xác định U58.521.5 Tâm quý Hội chứng suy nút xoang U58.521.8 Tâm quý Loạn nhịp tim xác định khác U58.521.9 Tâm quý Rối loạn nhịp tim, không đặc hiệu U58.531 Tâm quý Suy tim U58.531.0 Tâm quý Suy tim sung huyết U58.531.1 Tâm quý Suy thất trái U58.531.9 Tâm quý Suy tim, không đặc hiệu U58.551 Tâm quý Bệnh cơ tim U58.561 Tâm quý Bệnh lý van hai lá do thấp U58.561.0 Tâm quý Hẹp van hai lá U58.561.1 Tâm quý Hở van hai lá do thấp U58.561.2 Tâm quý Hẹp hở van hai lá U58.561.8 Tâm quý Bệnh van hai lá khác U58.561.9 Tâm quý Bệnh van hai lá, không đặc hiệu U58.571 Tâm quý Bệnh tim do thiếu máu cục bộ cấp khác U58.581 Tâm quý Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn U58.592 Tâm quý Thiếu máu cơ tim thầm lặng