U62.261[-9]
Hạc tất phong
Traditional medicine codes
U62.261
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối
U62.261.0
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối nguyên phát cả 2 bên
U62.261.1
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối nguyên phát khác
U62.261.2
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối sau chấn thương cả 2 bên
U62.261.3
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối sau chấn thương khác
U62.261.4
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối thứ phát khác cả 2 bên
U62.261.5
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối thứ phát khác
U62.261.9
Hạc tất phong
Thoái hoá khớp gối không đặc hiệu