U62.381[-9]
Thủ cốt tý
Traditional medicine codes
U62.381
Thủ cốt tý
Thoái hoá khớp cổ - bàn ngón tay cái
U62.381.0
Thủ cốt tý
Thoái hoá khớp cổ bàn ngón tay cái cả 2 bên
U62.381.1
Thủ cốt tý
Các thoái hoá nguyên phát khác của khớp cổ - bàn ngón cái
U62.381.2
Thủ cốt tý
Thoái hoá khớp cổ bàn ngón cái sau chấn thương cả 2 bên
U62.381.3
Thủ cốt tý
Thoái hoá khớp cổ bàn ngón cái sau chấn thương khác
U62.381.4
Thủ cốt tý
Thoái hoá khớp cổ bàn ngón cái thứ phát khác cả 2 bên
U62.381.5
Thủ cốt tý
Thoái hoá khớp cổ bàn ngón cái thứ phát khác
U62.381.9
Thủ cốt tý
Thoái hoá khớp cổ bàn ngón cái không đặc hiệu