A18.0Bệnh lao xương và/hoặc khớp
Trạng thái sử dụng mã
Bệnh chính
Gợi ý bệnh chínhCó thể dùng làm bệnh chính
Khi là lý do KCB đã chẩn đoán xác định; nếu nhiều bệnh, chọn bệnh dùng nhiều nguồn lực nhất.
Độ chi tiết
Mã đầy đủ trong danh mục
Sử dụng khi chẩn đoán khớp và không thuộc trường hợp loại trừ.
Vị trí của A18.0 trong danh mục ICD-10
Bệnh lao xương và/hoặc khớp thuộc nhóm A15-A19 – Bệnh lao, chương I – Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
Mã gốc của họ này là A18 – Bệnh lao ở cơ quan khác; đối chiếu mã cụ thể khi ghi hồ sơ.
Thuật ngữ tiếng Anh trong danh mục: Tuberculosis of bones and joints.
Mã cùng họ để đối chiếu: A18 – Bệnh lao ở cơ quan khác; A18.1 – Bệnh lao ở hệ tiết niệu sinh dục; A18.2 – Bệnh lao hạch bạch huyết ngoại biên.
Hướng dẫn mã hóa của mã A18.0
Hướng dẫn bổ sung
- Bệnh lao ở: + khớp háng (M01.1-*) + khớp gối (M01.1- *) + cột sống (M49.0- *) - Do lao: + viêm khớp (M01.1-*) + viêm xương chũm (H75.0*) + hoại tử xương (M90.0-*) + viêm xương (M90.0-*) + viêm xương tủy xương (M90.0-*) + viêm bao hoạt dịch (M68.0*) + viêm màng hoạt
Chẩn đoán và điều trị
7 tài liệuCác vị trí đã đối chiếu: trang 5–7, trang 46–61.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 23–24.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 281–301.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 1052–1064.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 9–32, trang 33–64, trang 65–97.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 18.
Nguồn công bố chính thức ↗Các vị trí đã đối chiếu: trang 9.
Nguồn công bố chính thức ↗Quy tắc chung về ghi hồ sơ BHYT và đối chiếu chẩn đoán được trình bày trong hướng dẫn mã hóa ICD-10.
Căn cứ áp dụng năm 2026
Chỉ báo lấy từ cột 24–29 của Danh mục kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT; đối chiếu Quyết định 1849/QĐ-BYT và Công văn 4059/BYT-BH.