M00-M25
Bệnh lý khớp
M12.35
Gợi ý bệnh chính
Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vùng chậu và/hoặc đùi
M12.36
Gợi ý bệnh chính
Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cẳng chân
M12.37
Gợi ý bệnh chính
Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cổ chân và/hoặc bàn chân
M12.38
Gợi ý bệnh chính
Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí khác
M12.39
Gợi ý bệnh chính
Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí không xác định
M12.4
Tràn dịch khớp gián đoạn
M12.40
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, nhiều vị trí
M12.41
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng vai
M12.42
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, cánh tay trên
M12.43
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng tay
M12.44
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, bàn tay
M12.45
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng chậu và/hoặc đùi
M12.46
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng chân
M12.47
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, cổ chân và/hoặc bàn chân
M12.48
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí khác
M12.49
Gợi ý bệnh chính
Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí không xác định
M12.5
Bệnh lý khớp do chấn thương
M12.50
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, nhiều vị trí
M12.51
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng vai
M12.52
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, cánh tay trên
M12.53
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng tay
M12.54
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, bàn tay
M12.55
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
M12.56
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng chân
M12.57
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
M12.58
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí khác
M12.59
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí không xác định
M12.8
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác
M12.80
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
M12.81
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng vai
M12.82
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
M12.83
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
M12.84
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, bàn tay
M12.85
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M12.86
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng chân
M12.87
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M12.88
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
M12.89
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
M13
Viêm khớp khác
M13.0
Viêm đa khớp, không xác định
M13.00
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, nhiều vị trí
M13.01
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, vùng vai
M13.02
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, cánh tay trên
M13.03
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, cẳng tay
M13.04
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, bàn tay
M13.05
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
M13.06
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, cẳng chân
M13.07
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M13.08
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, vị trí khác
M13.09
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp, không xác định, vị trí không xác định