M00-M25
Bệnh lý khớp
M13.1
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác
M13.10
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
M13.11
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
M13.12
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
M13.13
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
M13.14
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
M13.15
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M13.16
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
M13.17
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M13.18
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
M13.19
Gợi ý bệnh chính
Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
M13.8
Viêm khớp xác định khác
M13.80
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, nhiều vị trí
M13.81
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, vùng vai
M13.82
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, cánh tay trên
M13.83
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, cẳng tay
M13.84
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, bàn tay
M13.85
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M13.86
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, cẳng chân
M13.87
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M13.88
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, vị trí khác
M13.89
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp xác định khác, vị trí không xác định
M13.9
Viêm khớp, không xác định
M13.90
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, nhiều vị trí
M13.91
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, vùng vai
M13.92
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, cánh tay trên
M13.93
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, cẳng tay
M13.94
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, bàn tay
M13.95
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
M13.96
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, cẳng chân
M13.97
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M13.98
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, vị trí khác
M13.99
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp, không xác định, vị trí không xác định
M14*
Bệnh lý khớp do bệnh phân loại mục khác
M14.0*
Bệnh lý khớp gút do thiếu enzym và/hoặc rối loạn di truyền khác
M14.1*
Bệnh lý khớp dạng vi tinh thể do rối loạn chuyển hóa khác
M14.2*
Bệnh lý khớp do đái tháo đường (E10-E14 có chung ký tự thứ tư .6)
M14.3*
Viêm khớp do viêm tế bào mỡ dưới da (E78.8)
M14.4*
Bệnh lý khớp do thoái hóa tinh bột (E85.-)
M14.5*
Bệnh lý khớp do bệnh rối loạn nội tiết, dinh dưỡng và/hoặc chuyển hóa khác
M14.6*
Bệnh lý khớp do bệnh thần kinh
M14.8*
Bệnh lý khớp do bệnh xác định khác phân loại mục khác
M15
Thoái hóa đa khớp
M15.0
Gợi ý bệnh chính
Thoái hóa khớp nguyên phát toàn phần
M15.1
Gợi ý bệnh chính
Nốt Heberden (kèm bệnh lý khớp)
M15.2
Gợi ý bệnh chính
Nốt Bouchard (kèm bệnh lý khớp)
M15.3
Gợi ý bệnh chính
Thoái hóa đa khớp thứ phát
M15.4
Gợi ý bệnh chính
Thoái hóa khớp bào mòn
M15.8
Gợi ý bệnh chính
Thoái hóa đa khớp khác
M15.9
Gợi ý bệnh chính
Thoái hóa đa khớp, không xác định