ENEnglish
ICD 10 Việt
Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M16 Thoái hóa khớp háng [thoái hóa xương hông] M16.0 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng nguyên phát, hai bên M16.1 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng nguyên phát khác M16.2 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng do loạn sản, hai bên M16.3 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng do loạn sản khác M16.4 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng sau chấn thương, hai bên M16.5 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng sau chấn thương khác M16.6 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng thứ phát khác, hai bên M16.7 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng thứ phát khác M16.9 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp háng, không xác định M17 Thoái hóa khớp gối M17.0 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp gối nguyên phát, hai bên M17.1 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp gối nguyên phát khác M17.2 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp gối sau chấn thương, hai bên M17.3 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp gối sau chấn thương khác M17.4 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp gối thứ phát khác, hai bên M17.5 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp gối thứ phát khác M17.9 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp gối, không xác định M18 Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái M18.0 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái nguyên phát, hai bên M18.1 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa nguyên phát khác của khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái M18.2 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái sau chấn thương, hai bên M18.3 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái sau chấn thương khác M18.4 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay thứ phát khác, hai bên M18.5 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái thứ phát khác M18.9 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái, không xác định M19 Thoái hóa khớp khác M19.0 Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác M19.00 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, nhiều vị trí M19.01 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng vai M19.02 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cánh tay trên M19.03 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng tay M19.04 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, bàn tay M19.05 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi M19.06 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng chân M19.07 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M19.08 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí khác M19.09 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí không xác định M19.1 Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác M19.10 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, nhiều vị trí M19.11 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng vai M19.12 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cánh tay trên M19.13 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng tay M19.14 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, bàn tay M19.15 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi M19.16 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng chân M19.17 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M19.18 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí khác M19.19 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí không xác định M19.2 Thoái hóa khớp thứ phát khác