ENEnglish
ICD 10 Việt
Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M19.20 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, nhiều vị trí M19.21 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng vai M19.22 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, cánh tay trên M19.23 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng tay M19.24 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, bàn tay M19.25 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi M19.26 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng chân M19.27 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M19.28 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí khác M19.29 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí không xác định M19.8 Thoái hóa khớp xác định khác M19.80 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, nhiều vị trí M19.81 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, vùng vai M19.82 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, cánh tay trên M19.83 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng tay M19.84 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, bàn tay M19.85 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi M19.86 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng chân M19.87 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M19.88 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí khác M19.89 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí không xác định M19.9 Thoái hóa khớp, không xác định M19.90 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, nhiều vị trí M19.91 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, vùng vai M19.92 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, cánh tay trên M19.93 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng tay M19.94 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, bàn tay M19.95 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi M19.96 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng chân M19.97 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân M19.98 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí khác M19.99 Gợi ý bệnh chính Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí không xác định M20 Biến dạng mắc phải của ngón tay và/hoặc ngón chân M20.0 Gợi ý bệnh chính Biến dạng ngón tay M20.1 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài của ngón chân cái (mắc phải) [Hallux valgus] M20.2 Gợi ý bệnh chính Biến dạng viêm cứng khớp ngón chân cái [Hallux rigidus] M20.3 Gợi ý bệnh chính Biến dạng khác của ngón chân cái (mắc phải) M20.4 Gợi ý bệnh chính Biến dạng ngón chân hình búa (mắc phải) M20.5 Gợi ý bệnh chính Biến dạng khác của ngón chân (mắc phải) M20.6 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của ngón chân, không xác định M21 Biến dạng mắc phải khác của các chi M21.0 Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác M21.00 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, nhiều vị trí M21.01 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng vai M21.02 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cánh tay trên M21.03 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng tay M21.04 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, bàn tay M21.05 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi M21.06 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng chân M21.07 Gợi ý bệnh chính Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân