M00-M25
Bệnh lý khớp
M21.08
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí khác
M21.09
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
M21.1
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác
M21.10
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
M21.11
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng vai
M21.12
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cánh tay trên
M21.13
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng tay
M21.14
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, bàn tay
M21.15
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M21.16
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng chân
M21.17
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M21.18
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí khác
M21.19
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
M21.2
Biến dạng gấp
M21.20
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, nhiều vị trí
M21.21
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, vùng vai
M21.22
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, cánh tay trên
M21.23
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, cẳng tay
M21.24
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, bàn tay
M21.25
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, vùng chậu và/hoặc đùi
M21.26
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, cẳng chân
M21.27
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
M21.28
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, vị trí khác
M21.29
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng gấp, vị trí không xác định
M21.3
Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải)
M21.33
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cẳng tay
M21.34
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), bàn tay
M21.37
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
M21.39
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), vị trí không xác định
M21.4
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng bàn chân bẹt (mắc phải)
M21.5
Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải)
M21.50
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), nhiều vị trí
M21.54
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), bàn tay
M21.57
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
M21.59
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), vị trí không xác định
M21.6
Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân
M21.60
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, nhiều vị trí
M21.67
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, cổ chân và/hoặc bàn chân
M21.69
Gợi ý bệnh chính
Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, vị trí không xác định
M21.7
Mất cân đối chi (mắc phải)
M21.70
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), nhiều vị trí
M21.71
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), vùng vai
M21.72
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), cánh tay trên
M21.73
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng tay
M21.74
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), bàn tay
M21.75
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), vùng chậu và/hoặc đùi
M21.76
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng chân
M21.77
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
M21.78
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí khác
M21.79
Gợi ý bệnh chính
Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí không xác định