ENEnglish
ICD 10 Việt
Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M21.8 Biến dạng mắc phải xác định khác của chi M21.80 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, nhiều vị trí M21.81 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng vai M21.82 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cánh tay trên M21.83 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng tay M21.84 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, bàn tay M21.85 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng chậu và/hoặc đùi M21.86 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng chân M21.87 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cổ chân và/hoặc bàn chân M21.88 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí khác M21.89 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí không xác định M21.9 Biến dạng mắc phải của chi, không xác định M21.90 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, nhiều vị trí M21.91 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng vai M21.92 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cánh tay trên M21.93 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng tay M21.94 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, bàn tay M21.95 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi M21.96 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng chân M21.97 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân M21.98 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí khác M21.99 Gợi ý bệnh chính Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí không xác định M22 Rối loạn của xương bánh chè M22.0 Gợi ý bệnh chính Trật khớp bánh chè tái phát M22.1 Gợi ý bệnh chính Bán trật khớp bánh chè tái phát M22.2 Gợi ý bệnh chính Rối loạn của khớp gối (xương bánh chè - xương đùi) M22.3 Gợi ý bệnh chính Trật khác của khớp bánh chè M22.4 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn sụn khớp bánh chè M22.8 Gợi ý bệnh chính Rối loạn khác của khớp bánh chè M22.9 Gợi ý bệnh chính Rối loạn của khớp bánh chè, không xác định M23 Tổn thương bên trong khớp gối M23.0 Nang sụn chêm M23.00 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, nhiều vị trí M23.01 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong M23.02 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong M23.03 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định M23.04 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài M23.05 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, sừng sau của sụn chêm ngoài M23.06 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định M23.07 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, dây chằng bao khớp M23.09 Gợi ý bệnh chính Nang sụn chêm, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm M23.1 Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh) M23.10 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), nhiều vị trí M23.11 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong M23.12 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong M23.13 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định M23.14 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài M23.15 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sừng sau của sụn chêm ngoài M23.16 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định M23.17 Gợi ý bệnh chính Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bao khớp