ENEnglish
ICD 10 Việt
Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M24.75 Gợi ý bệnh chính Lồi cầu ngoài ổ cối, vùng chậu và/hoặc đùi M24.79 Gợi ý bệnh chính Lồi cầu ngoài ổ cối, vị trí không xác định M24.8 Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác M24.80 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí M24.81 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai M24.82 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên M24.83 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay M24.84 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay M24.85 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi M24.86 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân M24.87 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M24.88 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác M24.89 Gợi ý bệnh chính Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định M24.9 Tổn thương khớp, không xác định M24.90 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, nhiều vị trí M24.91 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, vùng vai M24.92 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, cánh tay trên M24.93 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, cẳng tay M24.94 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, bàn tay M24.95 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi M24.96 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, cẳng chân M24.97 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân M24.98 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, vị trí khác M24.99 Gợi ý bệnh chính Tổn thương khớp, không xác định, vị trí không xác định M25 Rối loạn khớp khác, không phân loại mục khác M25.0 Tràn máu khớp M25.00 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, nhiều vị trí M25.01 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, vùng vai M25.02 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, cánh tay trên M25.03 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, cẳng tay M25.04 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, bàn tay M25.05 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, vùng chậu và/hoặc đùi M25.06 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, cẳng chân M25.07 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân M25.08 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, vị trí khác M25.09 Gợi ý bệnh chính Tràn máu khớp, vị trí không xác định M25.1 Rò khớp M25.10 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, nhiều vị trí M25.11 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, vùng vai M25.12 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, cánh tay trên M25.13 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, cẳng tay M25.14 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, bàn tay M25.15 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, vùng chậu và/hoặc đùi M25.16 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, cẳng chân M25.17 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân M25.18 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, vị trí khác M25.19 Gợi ý bệnh chính Rò khớp, vị trí không xác định M25.2 Khớp lỏng lẻo M25.20 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, nhiều vị trí M25.21 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, vùng vai