ENEnglish
ICD 10 Việt
Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M25.22 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, cánh tay trên M25.23 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, cẳng tay M25.24 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, bàn tay M25.25 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, vùng chậu và/hoặc đùi M25.26 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, cẳng chân M25.27 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, cổ chân và/hoặc bàn chân M25.28 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, vị trí khác M25.29 Gợi ý bệnh chính Khớp lỏng lẻo, vị trí không xác định M25.3 Sự mất vững khác của khớp M25.30 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, nhiều vị trí M25.31 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, vùng vai M25.32 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, cánh tay trên M25.33 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, cẳng tay M25.34 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, bàn tay M25.35 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, vùng chậu và/hoặc đùi M25.36 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, cẳng chân M25.37 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân M25.38 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, vị trí khác M25.39 Gợi ý bệnh chính Sự mất vững khác của khớp, vị trí không xác định M25.4 Tràn dịch khớp M25.40 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, nhiều vị trí M25.41 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, vùng vai M25.42 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, cánh tay trên M25.43 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, cẳng tay M25.44 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, bàn tay M25.45 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, vùng chậu và/hoặc đùi M25.46 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, cẳng chân M25.47 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân M25.48 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, vị trí khác M25.49 Gợi ý bệnh chính Tràn dịch khớp, vị trí không xác định M25.5 Đau khớp M25.50 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, nhiều vị trí M25.51 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, vùng vai M25.52 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, cánh tay trên M25.53 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, cẳng tay M25.54 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, bàn tay M25.55 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, vùng chậu và/hoặc đùi M25.56 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, cẳng chân M25.57 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân M25.58 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, vị trí khác M25.59 Gợi ý bệnh chính Đau khớp, vị trí không xác định M25.6 Cứng khớp, không phân loại mục khác M25.60 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí M25.61 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng vai M25.62 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên M25.63 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay M25.64 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, bàn tay M25.65 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi M25.66 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân M25.67 Gợi ý bệnh chính Cứng khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân