M80-M94
Bệnh lý của xương và sụn
M90.25*
Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M90.26*
Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chân
M90.27*
Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M90.28*
Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khác
M90.29*
Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
M90.3*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3)
M90.30*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), nhiều vị trí
M90.31*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), vùng vai
M90.32*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), cánh tay trên
M90.33*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), cẳng tay
M90.34*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), bàn tay
M90.35*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), vùng chậu và/hoặc đùi
M90.36*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), cẳng chân
M90.37*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), cổ chân và/hoặc bàn chân
M90.38*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), vị trí khác
M90.39*
Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3), vị trí không xác định
M90.4*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64)
M90.40*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), nhiều vị trí
M90.41*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), vùng vai
M90.42*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), cánh tay trên
M90.43*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), cẳng tay
M90.44*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), bàn tay
M90.45*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), vùng chậu và/hoặc đùi
M90.46*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), cẳng chân
M90.47*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), cổ chân và/hoặc bàn chân
M90.48*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), vị trí khác
M90.49*
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64), vị trí không xác định
M90.5*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác
M90.50*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
M90.51*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
M90.52*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
M90.53*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
M90.54*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
M90.55*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M90.56*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
M90.57*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M90.58*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
M90.59*
Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
M90.6*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-)
M90.60*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), nhiều vị trí
M90.61*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), vùng vai
M90.62*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), cánh tay trên
M90.63*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), cẳng tay
M90.64*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), bàn tay
M90.65*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), vùng chậu và/hoặc đùi
M90.66*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), cẳng chân
M90.67*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), cổ chân và/hoặc bàn chân
M90.68*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), vị trí khác
M90.69*
Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-), vị trí không xác định
M90.7*
Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-)