U50.062[-9]
Hỏa đới sang
Traditional medicine codes
U50.062
Hỏa đới sang
Bệnh do Herpes simplex
U50.062.0
Hỏa đới sang
Chàm do virus Herpes
U50.062.1
Hỏa đới sang
Viêm da rộp nước do virus Herpes
U50.062.2
Hỏa đới sang
Viêm miệng - lợi và viêm amidan - hầu do virus Herpes
U50.062.3
Hỏa đới sang
Viêm màng não do virus Herpes G02.0
U50.062.4
Hỏa đới sang
Viêm não do virus Herpes (G05.1*)
U50.062.5
Hỏa đới sang
Bệnh mắt do virus Herpes
U50.062.7
Hỏa đới sang
Bệnh virus Herpes lan tỏa
U50.062.8
Hỏa đới sang
Dạng khác của nhiễm virus Herpes
U50.062.9
Hỏa đới sang
Nhiễm Virus Herpes, không đặc hiệu