VITiếng Việt
ICD-10 Vietnam

U50.[731-901.9]

Trùng tích

Traditional medicine codes

U50.731 Trùng tích Bệnh sán máng [bilharziasis U50.731.0 Trùng tích Bệnh sán máng do Schistosoma haematobium [bệnh sán máng đường tiết niệu U50.731.1 Trùng tích Bệnh sán máng do Schistosoma mansoni [bệnh sán máng đường ruột U50.731.2 Trùng tích Bệnh sán máng do Schistosoma japonicum U50.731.3 Trùng tích Viêm da do ấu trùng U50.731.8 Trùng tích Bệnh sán máng khác U50.731.9 Trùng tích Bệnh sán máng, không đặc hiệu U50.741 Trùng tích Bệnh sán lá gan khác U50.741.0 Trùng tích Bệnh sán lá gan Opisthorchis U50.741.1 Trùng tích Bệnh sán lá gan nhỏ U50.741.2 Trùng tích Bệnh sán Dicrocoelium U50.741.3 Trùng tích Bệnh Fasciola U50.741.4 Trùng tích Bệnh sán Paragonimus U50.741.5 Trùng tích Bệnh do Fasciolopsis U50.741.8 Trùng tích Nhiễm sán lá xác định khác U50.741.9 Trùng tích Bệnh sán lá, không đặc hiệu U50.751 Trùng tích Bệnh do Echinococcus U50.751.0 Trùng tích Nhiễm Echinococcus granulosus ở gan U50.751.1 Trùng tích Nhiễm Echinococcus granulosus ở phổi U50.751.2 Trùng tích Nhiễm Echinococcus granulosus ở xương U50.751.3 Trùng tích Nhiễm Echinococcus granulosus, vị trí khác và nhiều vị trí U50.751.4 Trùng tích Nhiễm Echinococcus granulosus, không đặc hiệu U50.751.5 Trùng tích Nhiễm Echinococcus multilocularis ở gan U50.751.6 Trùng tích Nhiễm Echinococcus multilocularis vị trí khác và nhiều vị trí U50.751.7 Trùng tích Nhiễm Echinococcus multilocularis không đặc hiệu U50.751.8 Trùng tích Bệnh do sán echinococcus ở gan, không đặc hiệu U50.751.9 Trùng tích Nhiễm ấu trùng sán echinococcus, khác và không đặc hiệu U50.761 Trùng tích Bệnh sán dây U50.761.0 Trùng tích Bệnh sán Taenia solium U50.761.1 Trùng tích Bệnh sán Taenia saginata U50.761.9 Trùng tích Bệnh sán Taenia, không đặc hiệu U50.771 Trùng tích Bệnh ấu trùng sán lợn U50.771.0 Trùng tích Bệnh ấu trùng sán lợn ở hệ thần kinh trung ương U50.771.1 Trùng tích Bệnh ấu trùng sán lợn ở mắt U50.771.8 Trùng tích Bệnh ấu trùng sán lợn ở vị trí khác U50.771.9 Trùng tích Bệnh ấu trùng sán lợn, không đặc hiệu U50.781 Trùng tích Bệnh sán diphyllobothrium U50.782 Trùng tích Bệnh sán spargamum U50.791 Trùng tích Bệnh giun Dracunculus U50.801 Trùng tích Bệnh giun chỉ U50.811 Trùng tích Bệnh giun chỉ U50.811.0 Trùng tích Bệnh giun chỉ do Wuchereria bancrofti U50.811.1 Trùng tích Bệnh giun chỉ do Brugia malayi U50.811.2 Trùng tích Bệnh giun chỉ do Brugia malayi U50.811.3 Trùng tích Bệnh giun chỉ Loa loa U50.811.4 Trùng tích Nhiễm giun chỉ Mansonella U50.811.8 Trùng tích Bệnh giun chỉ khác U50.811.9 Trùng tích Bệnh giun chỉ, không đặc hiệu U50.821 Trùng tích Bệnh giun xoắn Trichinella U50.831 Trùng tích Bệnh giun móc U50.831.0 Trùng tích Bệnh giun ancylostoma U50.831.1 Trùng tích Bệnh giun necator U50.831.8 Trùng tích Bệnh giun móc khác U50.831.9 Trùng tích Bệnh giun móc, không đặc hiệu U50.841 Trùng tích Bệnh giun đũa U50.841.0 Trùng tích Bệnh giun đũa với biến chứng đường ruột U50.841.8 Trùng tích Bệnh giun đũa với biến chứng khác U50.841.9 Trùng tích Bệnh giun đũa, không đặc hiệu U50.851 Trùng tích Bệnh giun lươn U50.851.0 Trùng tích Bệnh giun lươn đường ruột U50.851.1 Trùng tích Bệnh giun lươn ở da U50.851.7 Trùng tích Bệnh giun lan tỏa U50.851.9 Trùng tích Bệnh giun lươn, không đặc hiệu U50.861 Trùng tích Bệnh giun tóc U50.871 Trùng tích Bệnh giun kim U50.881 Trùng tích Nhiễm giun đường ruột khác, chưa phân loại U50.881.0 Trùng tích Bệnh giun anisakis U50.881.1 Trùng tích Bệnh giun capillaria đường ruột U50.881.2 Trùng tích Bệnh giun trichostrongylus U50.881.3 Trùng tích Bệnh giun angiostrongylus đường ruột U50.881.4 Trùng tích Bệnh angiostrongylus do Parastrongylus costaricensis U50.881.8 Trùng tích Bệnh giun sán đường ruột xác định khác U50.891 Trùng tích Bệnh ký sinh trùng đường ruột không đặc hiệu U50.891.0 Trùng tích Bệnh giun sán đường ruột không đặc hiệu U50.891.9 Trùng tích Nhiễm ký sinh trùng đường ruột không đặc hiệu U50.901 Trùng tích Bệnh giun sán khác U50.901.0 Trùng tích Ấu trùng di chuyển nội tạng U50.901.1 Trùng tích Bệnh giun gnathostoma U50.901.2 Trùng tích Bệnh giun angiostrongylus do Parastrongylus cantonensis U50.901.3 Trùng tích Nhiễm giun syngamia U50.901.4 Trùng tích Bệnh đỉa nội tạng U50.901.8 Trùng tích Bệnh giun sán đặc hiệu khác U50.901.9 Trùng tích Bệnh giun sán, không đặc hiệu