ENEnglish
ICD-10 Việt Nam

U51.[321-471.8]

Hầu nham

Mã bệnh YHCT

U51.321 Hầu nham U ác của sàn miệng U51.321.0 Hầu nham U ác của sàn trước miệng U51.321.1 Hầu nham U ác của sàn miệng bên U51.321.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của sàn miệng U51.321.9 Hầu nham U ác của sàn miệng không đặc hiệu U51.331 Hầu nham U ác của khẩu cái U51.331.0 Hầu nham U ác của khẩu cái cứng U51.331.1 Hầu nham U ác của khẩu cái mềm U51.331.2 Hầu nham U ác của lưỡi gà U51.331.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của khẩu cái U51.331.9 Hầu nham U ác của khẩu cái, không đặc hiệu U51.341 Hầu nham U ác của phần khác và không xác định của miệng U51.341.0 Hầu nham U ác của niêm mạc má U51.341.1 Hầu nham U ác của tiền đình của miệng U51.341.2 Hầu nham U ác của vùng sau răng hàm U51.341.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của phần khác và không xác định của miệng U51.341.9 Hầu nham U ác của miệng, không đặc hiệu U51.351 Hầu nham U ác tuyến mang tai U51.361 Hầu nham U ác của các tuyến nước bọt chính khác và không xác định U51.361.0 Hầu nham U ác của tuyến nước bọt dưới hàm dưới U51.361.1 Hầu nham U ác của tuyến nước bọt dưới lưỡi U51.361.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của tuyến nước bọt chính U51.361.9 Hầu nham U ác của tuyến nước bọt chính, không đặc hiệu U51.371 Hầu nham U ác của hầu miệng U51.371.0 Hầu nham U ác của thung lũng (nắp thanh quản) U51.371.1 Hầu nham U ác của mặt trước của nắp thanh môn U51.371.2 Hầu nham U ác của thành bên hầu-miệng U51.371.3 Hầu nham U ác của thành sau hầu-miệng U51.371.4 Hầu nham Khe cạch cổ U51.371.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của hầu miệng U51.371.9 Hầu nham U ác của hầu-miệng, không đặc hiệu U51.381 Hầu nham U ác của hầu-mũi U51.381.0 Hầu nham U ác của vách trên của hầu-mũi U51.381.1 Hầu nham U ác của vách sau của hầu-mũi U51.381.2 Hầu nham U ác của vách bên của hầu-mũi U51.381.3 Hầu nham U ác của vách trước của hầu-mũi U51.381.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của hầu-mũi U51.381.9 Hầu nham U ác của mũi hầu không đặc hiệu U51.391 Hầu nham U ác của xoang lê U51.401 Hầu nham U ác của hạ hầu U51.401.0 Hầu nham U ác của vùng sau sụn nhẫn U51.401.1 Hầu nham U ác của nếp phễu nắp, mặt hạ hầu U51.401.2 Hầu nham U ác của vách sau của hạ hầu U51.401.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của hạ hầu U51.401.9 Hầu nham U ác của hạ hầu không đặc hiệu U51.411 Hầu nham U ác vị trí khác và không rõ ràng của môi, khoang miệng và hầu U51.411.0 Hầu nham U ác của hầu, không đặc hiệu U51.411.1 Hầu nham U ác của hầu thanh quản U51.411.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của môi, khoang miệng và hầu họng U51.471.3 Hầu nham U ác của sụn thanh quản U51.471.8 Hầu nham U ác với tổn thương chồng lấn của thanh quản