U59
Bệnh hệ hô hấp
161 traditional medicine codes in this chapter. Official names are shown in Vietnamese.
U59.0[72-82]Bạo âmU59.0[21-41]Cảm mạoU59.0[34-45]Dịch lệ thời hành cảm mạoU59.0[52-62]Háo chứngU59.[051-232]Háo suyễnU59.[091-161]Hầu chứngU59.1[11-21]Hầu nga chứngU59.1[31-62]Hầu thốngU59.0[71-81]Hầu âmU59.[171-251]Khái thấuU59.221[-9]Phế chướngU59.[261-351]Phế chứngU59.[011-381.9]Phế suyễnU59.371Phế ẩmU59.0[22-32]Thương phong cảm mạoU59.392Thất khướuU59.391[-7]Thất âmU59.0[23-44]Thời hành cảm mạoU59.151Tỵ cừuU59.4[22-42.9]Tỵ lậuU59.4[02-41]Tỵ uyênU59.401[-4]Tỵ viêmU59.[182-242]Đàm ẩm