U67.[591-691.7]
Khẩu sang túc
Traditional medicine codes
U67.591
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại háng và đùi
U67.591.0
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại háng
U67.591.1
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại đùi
U67.591.7
Khẩu sang túc
Đa vết thương hở tại háng và đùi
U67.591.8
Khẩu sang túc
Vết thương hở phần khác, chưa xác định của khung chậu
U67.641
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại cẳng chân
U67.641.0
Khẩu sang túc
Vết thương hở đầu gối
U67.641.7
Khẩu sang túc
Đa vết thương hở chi dưới
U67.641.8
Khẩu sang túc
Vết thương hở phần khác của chi dưới
U67.641.9
Khẩu sang túc
Vết thương hở chi dưới, phần không xác định
U67.691
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại cổ chân và bàn chân
U67.691.0
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại cổ chân
U67.691.1
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại ngón chân không có tổn thương móng
U67.691.2
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại ngón chân với tổn thương móng
U67.691.3
Khẩu sang túc
Vết thương hở tại phần khác của bàn chân
U67.691.7
Khẩu sang túc
Đa vết thương hở ở cẳng chân và bàn chân