VITiếng Việt
ICD-10 Vietnam

U67

Vết thương ngộ độc và hậu quả của một số nguyên nhân bên ngoài

853 traditional medicine codes in this chapter. Official names are shown in Vietnamese.

U67.311.5Anh sang thươngU67.401.[5-6]Bối bộ sang thươngU67.402Bối bộ sang thương nuy chứngU67.382.0Bối túc sang thươngU67.[011-172.8]Chứng týU67.[292-301.0]Cảnh cốt chiếtU67.311[-9]Cảnh mạch thươngU67.3[01-21.8]Cảnh sang thươngU67.[282-321.9]Cảnh thươngU67.302[-6]Cảnh thương nuy chứngU67.3[22-31.9]Cảnh thương phẫu tíchU67.401.2Cố ttích tiết thoátU67.392.3Cốt bàn chiếtU67.[071-392.4]Cốt chiếtU67.[392-401.0]Cốt tích chiếtU67.401.[1-3]Cốt tích tiết thoátU67.392.8Cốt tích, bàn chiếtU67.242.4Diện cốt chiếtU67.251.0Diện cốt thươngU67.242.6Diện nha cốt chiếtU67.2[51.4-71.0]Diện thươngU67.342.9Hung chiết thươngU67.[342.0-442.9]Hung cốt chiếtU67.342Hung hiếp chiếtU67.361[-9]Hung mạch thươngU67.[351-451]Hung sang thươngU67.[332-451.7]Hung thươngU67.352.[0-1]Hung thương nuy chứngU67.372[-1]Hung thương phẫu tíchU67.451.3Hung tiết thoátU67.362[-9]Hung tâm thươngU67.282.[0-1]Hầu thươngU67.291[-9]Khẩu sang cảnh thươngU67.241.4Khẩu sang diện thươngU67.[341-441.8]Khẩu sang hung thươngU67.241.5Khẩu sang khẩu thươngU67.441.0Khẩu sang kiênU67.441[-7]Khẩu sang kiên týU67.241.1Khẩu sang nhãn thươngU67.241.3Khẩu sang nhĩ thươngU67.341.0Khẩu sang nhũ thươngU67.391.[1-8]Khẩu sang phúcU67.391.[0-7]Khẩu sang phúc bốiU67.391Khẩu sang phúc thươngU67.541[-9]Khẩu sang thủU67.491[-9]Khẩu sang tiền týU67.[591-691.7]Khẩu sang túcU67.441.1Khẩu sang týU67.241.2Khẩu sang tỵ thươngU67.391.[2-5]Khẩu sang âm bộU67.241[-9]Khẩu sang đầu thươngU67.221.5Khẩu thươngU67.352[-6]Kinh mạch hung thươngU67.442.[0-1]Kiên cốt chiếtU67.451.[4-5]Kiên thươngU67.451.[0-1]Kiên tiết thoátU67.442Kiên tý cốt chiếtU67.452.5Kiên tý kinh mạch thươngU67.461[-9]Kiên tý mạch thươngU67.4[62-81.9]Kiên tý sang thươngU67.432[-9]Kiên tý thươngU67.452[-9]Kiên tý thương nuy chứngU67.242.5Nha chiếtU67.251.2Nha thươngU67.242.3Nhãn cốt chiếtU67.2[21.1-61.9]Nhãn thươngU67.252.3Nhãn thương nuy chứngU67.281.2Nhĩ sang thươngU67.2[21.4-52.6]Nhĩ thươngU67.272.1Nhĩ thương phẫu tíchU67.332.[0-1]Nhũ thươngU67.[161-402.6]Nuy chứngU67.402.8Nuy chứngyêu bộ sang thương nuy chứngU67.262[-9]Não bộ thươngU67.262.7Não bộ thương hôn mêU67.[081-151]Nỉu thươngU67.371[-9]Nội hung thươngU67.182[-9]Phong chẩnU67.181Phong sangU67.411[-9]Phúc bối mạch thươngU67.[382-431.9]Phúc bối sang thươngU67.422Phúc bối sang thương phẫu tíchU67.412[-9]Phúc bộ nội thươngU67.421.[0-1]Phúc nội thươngU67.[191-231.9]Sang thươngU67.[082-152.6]Thương cânU67.542[-8]Thủ cốt chiếtU67.561[-9]Thủ mạch thươngU67.5[32-81.9]Thủ sang thươngU67.561.[2-3]Thủ thươngU67.552[-9]Thủ thương nuy chứngU67.512.[0-2]Tiền tý cân thươngU67.492[-9]Tiền tý cốt chiếtU67.511[-2]Tiền tý mạch thươngU67.5[12-31.9]Tiền tý sang thươngU67.[482-531.7]Tiền tý thươngU67.502[-9]Tiền tý thương nuy chứngU67.421[-9]Tiểu phúc nội thươngU67.572[-9]Tiệt chi thủU67.522.[0-9]Tiệt chi thủ thươngU67.[622-722.4]Tiệt chi túcU67.472.0Tiệt kiênU67.472[-9]Tiệt kiên týU67.522Tiệt tiền týU67.472.1Tiệt týU67.232Trật đảU67.521.0Trửu bộ (khuỷu) sang thươngU67.501[-4]Trửu bộ (khuỷu) thươngU67.[592-692.9]Túc cốt chiếtU67.[611-711.9]Túc mạch thươngU67.[582-731.9]Túc sang thươngU67.[602-702.9]Túc thương nuy chứngU67.462.7Tý bộ sang thươngU67.442.[2-8]Tý cốt chiếtU67.[461.0-511.9]Tý mạch thươngU67.462.[2-3]Tý sang thươngU67.[302.3-452.4]Tý thương nuy chứngU67.242.2Tỵ cốt chiếtU67.2[21.3-51.1]Tỵ thươngU67.401.7Yêu bộ sang thươngU67.402.[0-5]Yêu bộ sang thương nuy chứngU67.382.1phúc sang thươngU67.[392.5-401.4]Âm bộ cốt chiếtU67.[382.2-422.2]Âm bộ sang thươngU67.242[-1]Đầu cốt chiếtU67.271.[1-9]Đầu cốt thươngU67.242.9Đầu diện cốt chiếtU67.281[-0]Đầu mạch thươngU67.2[51-81.9]Đầu sang thươngU67.2[21-71.8]Đầu thươngU67.252[-9]Đầu thương nuy chứngU67.272[-9]Đầu thương phẫu tíchU67.242.[7-8]Đầu, diện cốt chiết