U60
Bệnh tiêu hóa
280 traditional medicine codes in this chapter. Official names are shown in Vietnamese.
U60.011Chứng bĩU60.012Chứng mãnU60.052Cổ trướngU60.203Cửu tiếtU60.4[11-31]Giang bệnhU60.402Giang lậuU60.501Giang môn bệnhU60.[021-183]Hiếp thốngU60.[061-101]Hoàng đảnU60.[111-303]Huyết chứngU60.502[-9]Hạ trĩU60.121[-3]Khẩu camU60.042Kết hungU60.182Kết thốngU60.131Nha camU60.141[-9]Nha tuyênU60.122Phong nhiệt nha camU60.[151-393]Phúc thốngU60.3[11-51]Thoát giangU60.[211-403.5]Thấp nhiệt giang mônU60.[291-301]Thổ huyếtU60.[151.1-512.9]Tiết tảU60.[151.0-392]Tiện bíU60.[112-371]Tiện huyếtU60.401Trĩ lậuU60.[053-103]Tích tụU60.441[-9]Vị nghịchU60.443Vị phảnU60.[451-511.9]Vị quản thốngU60.132[-9]Xỉ khúU60.491[-6]Xỉ ngânU60.442Ác toanU60.031[-9]Đởm nhiệtU60.041[-8]Đởm thạch